XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (14/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 284832 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36532 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09561 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83427 02110 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7511 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2313 8297 3392 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 769 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 1, 2, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2, 2, 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1, 6, 9 |
| 7 | |
| 8 | 0, 6 |
| 9 | 2, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 5, 8 | 0 |
| 1, 6 | 1 |
| 1, 3, 3, 9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6, 8 | 6 |
| 0, 2, 9 | 7 |
| 8 | |
| 3, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Gia Lai
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 21-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (07/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 300142 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72019 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53829 | |||||||||||
| Giải baG3 | 03539 53371 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46133 88474 65309 94223 01320 71257 49886 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4869 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6477 7369 6219 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 374 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | 0, 3, 9 |
| 3 | 3, 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | 9, 9 |
| 7 | 1, 4, 4, 7 |
| 8 | 6 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 7 | 1 |
| 4 | 2 |
| 2, 3 | 3 |
| 7, 7 | 4 |
| 5 | |
| 8 | 6 |
| 5, 7 | 7 |
| 9 | 8 |
| 0, 1, 1, 2, 3, 6, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (31/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988459 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06738 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68407 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08346 04363 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06651 04952 26185 50300 13439 55765 00078 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3116 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5311 8572 2115 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 613 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 |
| 1 | 1, 3, 5, 6 |
| 2 | |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | 6 |
| 5 | 1, 2, 9 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 0, 1, 5 | 1 |
| 5, 7 | 2 |
| 1, 6 | 3 |
| 4 | |
| 1, 6, 8 | 5 |
| 1, 4 | 6 |
| 0 | 7 |
| 3, 7 | 8 |
| 3, 5 | 9 |