XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (09/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 163056 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50934 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10547 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10260 53008 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2141 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3075 1125 5652 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 235 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 4, 5, 7 |
| 4 | 1, 7 |
| 5 | 0, 2, 6 |
| 6 | 0, 3 |
| 7 | 5 |
| 8 | 9 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 6 | 0 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3 |
| 3 | 4 |
| 0, 2, 3, 7 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 3, 4, 9 | 7 |
| 0 | 8 |
| 1, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Gia Lai
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 16-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (02/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 518348 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42267 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11544 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75706 86911 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6916 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6038 1409 2019 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 933 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 1, 6, 7, 9 |
| 2 | 1 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 1, 7, 8 |
| 7 | 3 |
| 8 | 7 |
| 9 | 0, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1, 2, 6 | 1 |
| 2 | |
| 3, 7 | 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 0, 1 | 6 |
| 1, 6, 8 | 7 |
| 3, 4, 6 | 8 |
| 0, 1, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (25/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 905589 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90284 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 81957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 51688 71432 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6015 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1901 2099 2205 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 5 |
| 1 | 3, 5, 7 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 0, 1, 7 |
| 6 | 0 |
| 7 | |
| 8 | 4, 8, 8, 9, 9 |
| 9 | 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 6 | 0 |
| 0, 0, 5 | 1 |
| 3, 9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 8 | 4 |
| 0, 1 | 5 |
| 6 | |
| 1, 5 | 7 |
| 8, 8 | 8 |
| 8, 8, 9 | 9 |