XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (28/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 922664 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 35376 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 88503 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63784 17181 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33152 76541 86388 09762 96615 05477 24685 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7038 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8154 9967 2479 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 699 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 8 |
| 4 | 1 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 2, 4, 7, 8 |
| 7 | 6, 7, 9 |
| 8 | 1, 4, 5, 8 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 4, 8 | 1 |
| 5, 6 | 2 |
| 0 | 3 |
| 5, 6, 8 | 4 |
| 1, 8 | 5 |
| 7 | 6 |
| 6, 7 | 7 |
| 3, 6, 8 | 8 |
| 7, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Gia Lai
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 04-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (21/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 996587 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09847 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 47811 | |||||||||||
| Giải baG3 | 03671 92783 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87979 88725 46194 30754 58934 22504 40778 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5790 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1510 5994 1817 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 475 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0, 1, 7 |
| 2 | 5, 8 |
| 3 | 4 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 1, 5, 8, 9 |
| 8 | 3, 7 |
| 9 | 0, 4, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 9 | 0 |
| 1, 7 | 1 |
| 2 | |
| 8 | 3 |
| 0, 3, 5, 9, 9 | 4 |
| 2, 7 | 5 |
| 6 | |
| 1, 4, 8 | 7 |
| 2, 7 | 8 |
| 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Gia Lai (14/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 284832 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36532 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09561 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83427 02110 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7511 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2313 8297 3392 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 769 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 1, 2, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2, 2, 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1, 6, 9 |
| 7 | |
| 8 | 0, 6 |
| 9 | 2, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 5, 8 | 0 |
| 1, 6 | 1 |
| 1, 3, 3, 9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6, 8 | 6 |
| 0, 2, 9 | 7 |
| 8 | |
| 3, 6 | 9 |