XSNM - Kết Quả Xổ Số Tiền Giang (30/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 460531 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36168 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92071 | |||||||||||
| Giải baG3 | 20941 67479 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5938 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4110 9596 2318 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 919 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4, 6, 8, 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1, 8, 8, 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 6, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 6 | 0 |
| 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 5 |
| 1, 9, 9 | 6 |
| 8 | 7 |
| 1, 3, 3, 6 | 8 |
| 1, 3, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Tiền Giang
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Tiền Giang (23/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 891851 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64462 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72948 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58335 45532 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 34080 58062 51271 14091 44259 89695 96677 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8918 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9664 5218 2126 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 457 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 6 |
| 3 | 2, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 1, 7, 9 |
| 6 | 2, 2, 4 |
| 7 | 1, 7 |
| 8 | 0 |
| 9 | 1, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 8 | 0 |
| 5, 7, 9 | 1 |
| 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | |
| 6 | 4 |
| 3, 9 | 5 |
| 2 | 6 |
| 5, 7 | 7 |
| 1, 1, 4 | 8 |
| 5 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Tiền Giang (16/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 220804 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72705 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11768 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12437 63197 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9896 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0311 6600 5653 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 766 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 7 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1, 4 | 1 |
| 2 | |
| 5 | 3 |
| 0 | 4 |
| 0, 0, 3 | 5 |
| 5, 6, 8, 9 | 6 |
| 2, 3, 9 | 7 |
| 6 | 8 |
| 0, 8 | 9 |