XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (01/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 903809 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63296 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11034 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83261 57409 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82315 28543 46927 43175 40814 90929 61975 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4022 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9286 8316 9225 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 003 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 9, 9 |
| 1 | 4, 5, 6 |
| 2 | 2, 5, 5, 7, 9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 5, 5 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 6 | 1 |
| 2 | 2 |
| 0, 4 | 3 |
| 1, 3 | 4 |
| 1, 2, 2, 7, 7 | 5 |
| 1, 8, 9 | 6 |
| 2 | 7 |
| 8 | |
| 0, 0, 2 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đắc Lắc
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 08-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (25/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 601875 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62096 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 29900 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39619 87030 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06833 82677 05715 28768 48618 87240 59188 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5871 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2215 9173 9700 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 696 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0 |
| 1 | 5, 5, 8, 9 |
| 2 | |
| 3 | 0, 3 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 1, 3, 5, 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 6, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0, 3, 4, 7 | 0 |
| 7 | 1 |
| 2 | |
| 3, 7 | 3 |
| 4 | |
| 1, 1, 7 | 5 |
| 9, 9 | 6 |
| 7 | 7 |
| 1, 6, 8 | 8 |
| 1 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (18/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 528380 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43091 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74115 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63540 84849 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46582 89906 14267 08593 75873 81509 81850 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1153 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1093 5590 9551 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 652 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 0, 1, 2, 3 |
| 6 | 7 |
| 7 | 3 |
| 8 | 0, 2 |
| 9 | 0, 1, 3, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 5, 8, 9 | 0 |
| 5, 9 | 1 |
| 0, 5, 8 | 2 |
| 5, 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | |
| 1 | 5 |
| 0 | 6 |
| 6 | 7 |
| 8 | |
| 0, 4 | 9 |