XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (13/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 888136 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64274 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56145 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02191 24739 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63597 46463 61205 36930 44102 17003 53193 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4770 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1807 1423 5330 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 190 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | 3 |
| 3 | 0, 0, 6, 9, 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 9 | 1 |
| 0 | 2 |
| 0, 2, 6, 9 | 3 |
| 7 | 4 |
| 0, 4 | 5 |
| 3 | 6 |
| 0, 9 | 7 |
| 8 | |
| 3, 3 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đắc Lắc
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 20-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (06/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 438963 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 35694 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 91303 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60262 13504 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81826 10875 86371 11704 62623 42239 14013 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6315 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2588 7897 8059 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 698 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 4 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 3, 6 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | 8 |
| 9 | 4, 7, 8, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 7 | 1 |
| 6 | 2 |
| 0, 1, 2, 6 | 3 |
| 0, 0, 9 | 4 |
| 1, 7 | 5 |
| 2 | 6 |
| 9 | 7 |
| 8, 9, 9 | 8 |
| 3, 5 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Lắc (29/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 600990 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29672 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53245 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50137 76589 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 61708 62252 27407 30355 29184 27064 41849 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7897 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9122 0187 0133 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 528 | |||||||||||
| Giải támG8 | 63 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 8 |
| 1 | |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 3, 7 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 2, 5 |
| 6 | 3, 4 |
| 7 | 2 |
| 8 | 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1 | |
| 2, 5, 7 | 2 |
| 3, 6 | 3 |
| 6, 8 | 4 |
| 4, 5 | 5 |
| 6 | |
| 0, 3, 8, 9 | 7 |
| 0, 2 | 8 |
| 4, 8 | 9 |